aleatory contract

aleatory contract

An aleatory contract is used for insurance policies.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng may rủi (aleatory contract) một loại hợp đồng trong đó nghĩa vụ thực hiện của một bên phụ thuộc vào việc xảy ra một sự kiện bất ngờ, không chắc chắn. Tuy nhiên, nếu sự kiện này dựa trên kết quả của một vụ cược, hợp đồng đó sẽ không hiệu lực pháp .

dụ sử dụng
  • (Hợp đồng may rủi thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm, nơi công ty bảo hiểm chỉ thanh toán nếu một tai nạn cụ thể xảy ra.)
  • (Trong cờ bạc, hợp đồng may rủi không hiệu lực kết quả phụ thuộc vào một vụ cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aleatory contract in insurance law": Hợp đồng may rủi trong luật bảo hiểm, nơi rủi ro được chuyển giao từ người được bảo hiểm sang công ty bảo hiểm.

    • The court ruled that the insurance policy was a valid aleatory contract because the payment depended on an uncertain event. (Tòa án phán quyết rằng hợp đồng bảo hiểm một hợp đồng may rủi hợp lệ khoản thanh toán phụ thuộc vào một sự kiện không chắc chắn.)
  • "Aleatory contract vs. commutative contract": Hợp đồng may rủi khác với hợp đồng tương hỗ (commutative contract), nơi giá trị trao đổi giữa các bên được xác định rõ ràng tương đương.

    • Unlike an aleatory contract, a commutative contract involves equal and certain exchanges. (Không giống như hợp đồng may rủi, hợp đồng tương hỗ liên quan đến sự trao đổi bình đẳng chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aleatory (tính từ): mang tính may rủi, ngẫu nhiên.
    • The aleatory nature of the contract made it risky for both parties. (Bản chất may rủi của hợp đồng khiến trở nên rủi ro cho cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract of chance: hợp đồng cơ hội.
  • Contingent contract: hợp đồngđiều kiện (dựa trên sự kiện không chắc chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ pháp này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Depend on: phụ thuộc vào. - The payment depends on the occurrence of a specific event. (Khoản thanh toán phụ thuộc vào việc xảy ra một sự kiện cụ thể.)

Thành ngữ liên quan
  • Roll the dice: chấp nhận rủi ro, đánh cược (ám chỉ tính may rủi của hợp đồng).
    • Entering into an aleatory contract is like rolling the dice. (Tham gia một hợp đồng may rủi giống như tung xúc xắc vậy.)